stooge
/ˈstüj/danh từ
- Kiếm (của anh hề).
- Người thay mặt.
- Người cấp dưới, người phụ việc.
- Bù nhìn.
- Người tập lái máy bay.
động từ
- Đóng vai phụ (cho ai).
- Đóng vai bù nhìn.
Danh từ
- Người cố ý để mình bị lợi dụng vì lợi ích của người khác; một sự lừa đảo.One who knowingly allows himself or herself to be used for another's profit; a dupe.
- (ảo thuật) Trợ lý của ảo thuật gia đóng giả làm khán giả.(magic) A magician's assistant who pretends to be a member of the audience.
- (Phim hài) Một người đàn ông thẳng thắn.(comedy) A straight man.
- Một người cung cấp thông tin bí mật cho cảnh sát.A secret informant for police.
Động từ
- (Nội động) Hành động như một người thẳng thắn.(intransitive) To act as a straight man.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stooge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish