stooge

/ˈstüj/
danh từ
  • Kiếm (của anh hề).
  • Người thay mặt.
  • Người cấp dưới, người phụ việc.
  • Bù nhìn.
  • Người tập lái máy bay.
động từ
  • Đóng vai phụ (cho ai).
  • Đóng vai bù nhìn.
Danh từ
  1. Người cố ý để mình bị lợi dụng vì lợi ích của người khác; một sự lừa đảo.
    One who knowingly allows himself or herself to be used for another's profit; a dupe.
  2. (ảo thuật) Trợ lý của ảo thuật gia đóng giả làm khán giả.
    (magic) A magician's assistant who pretends to be a member of the audience.
  3. (Phim hài) Một người đàn ông thẳng thắn.
    (comedy) A straight man.
  4. Một người cung cấp thông tin bí mật cho cảnh sát.
    A secret informant for police.
Động từ
  1. (Nội động) Hành động như một người thẳng thắn.
    (intransitive) To act as a straight man.
🎬 Nghe “stooge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish