stomp

/ˈstɑːmp/
nội động từ
  • (+about, around, off) <thgt> di chuyển (đi lại ) với những bước nặng nề (theo một hướng cụ thể); dậm mạnh; nhảy điệu dậm mạnh
danh từ
  • điệu nhảy nhạc jazz dậm chân mạnh
Động từ
  1. (ambitransitive) Giẫm đạp nặng nề.
    (ambitransitive) To trample heavily.
    Từ đồng nghĩa:crush
  2. (thông tục) Dậm chân (chân hoặc bàn chân).
    (transitive) To stamp (one’s foot or feet).
    Từ đồng nghĩa:crush
  3. (nghĩa bóng, ngoại động) Đánh đập ai đó một cách nặng nề về mặt thể chất hoặc nghĩa bóng.
    (transitive, slang) To severely beat someone physically or figuratively.
    Từ đồng nghĩa:crush
  4. (thông tục, chơi game) Đánh bại hoàn toàn hoặc áp đảo kẻ thù, giành chiến thắng cách biệt trước ai đó
    (transitive, gaming) To completely defeat or overwhelm an enemy, to win by a large lead over someone
    Từ đồng nghĩa:crush
Danh từ
  1. (đếm được) Một bước chân nặng nề có chủ ý; một con tem.
    (countable) A deliberate heavy footfall; a stamp.
    She obliterated the cockroach with one stomp.
    Cô tiêu diệt con gián chỉ bằng một cú dậm.
  2. Bất kỳ điệu nhảy nào kết hợp các bước nặng nề, nhịp nhàng lặp đi lặp lại.
    Any of various dances incorporating repeated heavy, rhythmic steps.
  3. (không đếm được) Một phong cách nhạc jazz dành cho những điệu nhảy dậm chân của đầu thế kỷ XX.
    (uncountable) A style of jazz music for stomp dances of the early twentieth century.
  4. (đếm được) Một bản nhạc theo phong cách này.
    (countable) A piece of music in this style.
    King Porter Stomp
    Vua Porter dậm chân
🎬 Nghe “stomp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish