stoop
/ˈstuːp/danh từ
- Stoup.
- , (Ca-na-đa) hiên trần (hiên không có mái che ở trước nhà).
- Cổng.
- Sự cúi.
- Dáng gù lưng tôm.
- Sự cúi mình, sự hạ mình.
- Sự bay sà xuống (diều hâu).
động từ
- Cúi rạp xuống.
- Hạ mình.
- Sà xuống (diều hâu).
- Cúi (đầu), khom (người).
- Nghiêng (thùng rượu).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stoop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish