storm-wracked
Tính từ
- Bị phá hủy bởi một cơn bão.Destroyed by a storm.
- Bão tố, bị bao vây bởi một cơn bão.Stormy, beset by a storm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “storm-wracked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish