storm-wracked

Tính từ
  1. Bị phá hủy bởi một cơn bão.
    Destroyed by a storm.
  2. Bão tố, bị bao vây bởi một cơn bão.
    Stormy, beset by a storm.
🎬 Nghe “storm-wracked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish