stout

/ˈstaʊt/
tính từ
  • Chắc, bền.
  • Dũng cảm, can đảm; kiên cường.
  • Chắc mập, mập mạp, báo mập.
danh từ
  • Người chắc mập, người mập mạp.
  • Quần áo cho người chắc mập, quần áo cho người mập mạp.
  • Bia nâu nặng.
Tính từ
  1. (của một người) Lớn; cồng kềnh.
    (of a person) Large; bulky.
    Từ đồng nghĩa:thicksetcorpulentfat
  2. (Từ cũ) Dũng cảm, mạnh mẽ.
    (obsolete) Bold, strong-minded.
  3. (lỗi thời) Tự hào; kiêu căng.
    (obsolete) Proud; haughty.
    Từ đồng nghĩa:arroganthardhaughty
  4. Vững chắc; kiên quyết; không nản lòng.
    Firm; resolute; dauntless.
Danh từ
  1. (bia) Một loại bia mạch nha đậm và mạnh được làm từ ngũ cốc rang.
    (beer) A dark and strong malt brew made with toasted grain.
    Stout is darker, stronger and sweeter than porter beer.
    Stout có màu sẫm hơn, mạnh hơn và ngọt hơn bia porter.
  2. Một khẩu phần bia này.
    A serving of this beer.
  3. Một người béo phì.
    An obese person.
  4. Kích thước quần áo lớn.
    A large clothing size.
    1918, Isidor Rosenfeld, The Practical Designer for Women's and Misses' Underwear - The Study of the Stout Form The all-around waist is increased or over-built, according to size, which makes this form a stout.
    1918, Isidor Rosenfeld, Nhà thiết kế thực tế cho đồ lót phụ nữ và hoa hậu - Nghiên cứu về hình thức mập mạp Vòng eo toàn diện được tăng lên hoặc xây dựng quá mức, tùy theo kích thước, khiến kiểu dáng này trở nên mập mạp.
Động từ
  1. (nội động từ, cổ xưa) Táo bạo hoặc thách thức.
    (intransitive, archaic) To be bold or defiant.
  2. (Ngoại động, biện chứng) Kiên trì, chịu đựng.
    (transitive, dialectal) To persist, endure.
    Từ đồng nghĩa:brookthole
🎬 Nghe “stout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish