strangely

/ˈstreɪnʤli/
phó từ
  • lạ lùng
  • kỳ lạ, kỳ quặc
Trạng từ
  1. Một cách kỳ lạ hoặc ngẫu nhiên.
    In a strange or coincidental manner.
    Though I'd never gone to Boston before, everything looked strangely familiar.
    Mặc dù tôi chưa bao giờ đến Boston trước đây nhưng mọi thứ trông quen thuộc đến lạ lùng.
  2. (Từ cổ) Đáng ngạc nhiên, tuyệt vời.
    (archaic) Surprisingly, wonderfully.
🎬 Nghe “strangely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish