strand
/ˈstrænd/danh từ
- ; (văn học) bờ (biển, sông, hồ).
- Tao (của dây).
- Thành phần, bộ phận (của một thể phức hợp).
động từ
- Làm mắc cạn.
- Đánh đứt một tao (của một sợi dây thừng... ).
- Bện (thừng) bằng tao.
- Mắc cạn (tàu).
Danh từ
- Bờ hoặc bãi biển của biển hoặc đại dương.The shore or beach of the sea or ocean.Grand Strandsợi lớn
- (thơ ca, cổ xưa hoặc khu vực) Bờ hoặc bãi biển của hồ hoặc sông.(poetic, archaic or regional) The shore or beach of a lake or river.
- Một dòng suối nhỏ hoặc lạch nhỏ.A small brook or rivulet.
- (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Đường dẫn nước; máng xối.(British dialectal, Northern England, Scotland) A passage for water; gutter.
Động từ
- (thông tục, hàng hải) Bị mắc cạn; đến bãi biển.(transitive, nautical) To run aground; to beach.
- (ngoại động, nghĩa bóng) Để lại (ai đó) trong tình thế khó khăn; bỏ rơi hoặc đào ngũ.(transitive, figuratively) To leave (someone) in a difficult situation; to abandon or desert.
- (chuyển tiếp, ngữ pháp) Để lại một phần tử (ví dụ: một giới từ) mà không có bổ ngữ liền kề với nó.(transitive, grammar) To leave an element (e.g., an adposition) without its complement adjacent to it.
- (Động) Bẻ đứt một sợi dây (sợi dây).(transitive) To break a strand of (a rope).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “strand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish