strand

/ˈstrænd/
danh từ
  • ; (văn học) bờ (biển, sông, hồ).
  • Tao (của dây).
  • Thành phần, bộ phận (của một thể phức hợp).
động từ
  • Làm mắc cạn.
  • Đánh đứt một tao (của một sợi dây thừng... ).
  • Bện (thừng) bằng tao.
  • Mắc cạn (tàu).
Danh từ
  1. Bờ hoặc bãi biển của biển hoặc đại dương.
    The shore or beach of the sea or ocean.
    Grand Strand
    sợi lớn
  2. (thơ ca, cổ xưa hoặc khu vực) Bờ hoặc bãi biển của hồ hoặc sông.
    (poetic, archaic or regional) The shore or beach of a lake or river.
  3. Một dòng suối nhỏ hoặc lạch nhỏ.
    A small brook or rivulet.
  4. (Phương ngữ Anh, Bắc Anh, Scotland) Đường dẫn nước; máng xối.
    (British dialectal, Northern England, Scotland) A passage for water; gutter.
Động từ
  1. (thông tục, hàng hải) Bị mắc cạn; đến bãi biển.
    (transitive, nautical) To run aground; to beach.
    Từ đồng nghĩa:beachabandondesert
  2. (ngoại động, nghĩa bóng) Để lại (ai đó) trong tình thế khó khăn; bỏ rơi hoặc đào ngũ.
    (transitive, figuratively) To leave (someone) in a difficult situation; to abandon or desert.
    Từ đồng nghĩa:beachabandondesert
  3. (chuyển tiếp, ngữ pháp) Để lại một phần tử (ví dụ: một giới từ) mà không có bổ ngữ liền kề với nó.
    (transitive, grammar) To leave an element (e.g., an adposition) without its complement adjacent to it.
    Từ đồng nghĩa:beachabandondesert
  4. (Động) Bẻ đứt một sợi dây (sợi dây).
    (transitive) To break a strand of (a rope).
🎬 Nghe “strand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish