strange
/ˈstreɪnʤ/tính từ
- Lạ, xa lạ, không quen biết.
- Kỳ lạ, kỳ dị, kỳ quặc.
- Mới, chưa quen.
Tính từ
- Không bình thường; kỳ quặc, bất thường, đáng ngạc nhiên, khác thường, thường mang ý nghĩa tiêu cực.Not normal; odd, unusual, surprising, out of the ordinary, often with a negative connotation.He thought it strange that his girlfriend wore shorts in the winter.Anh nghĩ thật lạ khi bạn gái anh lại mặc quần short vào mùa đông.
- Không quen thuộc, chưa phải là một phần của trải nghiệm của một người.Unfamiliar, not yet part of one's experience.I moved to a strange town when I was ten.Tôi chuyển đến một thị trấn xa lạ khi tôi mười tuổi.
- (tiếng lóng, tình dục, bộ phận sinh dục, v.v.) Bên ngoài mối quan hệ hiện tại của một người; không quen.(slang, of sex, genitals, etc) Outside of one's current relationship; unfamiliar.
- (vật lý hạt) Có tính chất cơ học lượng tử kỳ lạ.(particle physics) Having the quantum mechanical property of strangeness.
Động từ
- (lỗi thời, bắc cầu) Xa lánh; để ghẻ lạnh.(obsolete, transitive) To alienate; to estrange.
- (từ cũ, nội động) Bị ghẻ lạnh, xa lánh.(obsolete, intransitive) To be estranged or alienated.
- (lỗi thời, nội động) Ngạc nhiên; ngạc nhiên về (điều gì đó).(obsolete, intransitive) To wonder; to be astonished at (something).
Danh từ
- (từ lóng, không đếm được) Tình dục ngoài mối quan hệ hiện tại của một người.(slang, uncountable) Sex outside of one's current relationship.
- (vật lý hạt, đếm được) Một quark lạ.(particle physics, countable) A strange quark.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “strange” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish