strange

/ˈstreɪnʤ/
tính từ
  • Lạ, xa lạ, không quen biết.
  • Kỳ lạ, kỳ dị, kỳ quặc.
  • Mới, chưa quen.
Tính từ
  1. Không bình thường; kỳ quặc, bất thường, đáng ngạc nhiên, khác thường, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
    Not normal; odd, unusual, surprising, out of the ordinary, often with a negative connotation.
    He thought it strange that his girlfriend wore shorts in the winter.
    Anh nghĩ thật lạ khi bạn gái anh lại mặc quần short vào mùa đông.
  2. Không quen thuộc, chưa phải là một phần của trải nghiệm của một người.
    Unfamiliar, not yet part of one's experience.
    I moved to a strange town when I was ten.
    Tôi chuyển đến một thị trấn xa lạ khi tôi mười tuổi.
  3. (tiếng lóng, tình dục, bộ phận sinh dục, v.v.) Bên ngoài mối quan hệ hiện tại của một người; không quen.
    (slang, of sex, genitals, etc) Outside of one's current relationship; unfamiliar.
  4. (vật lý hạt) Có tính chất cơ học lượng tử kỳ lạ.
    (particle physics) Having the quantum mechanical property of strangeness.
Động từ
  1. (lỗi thời, bắc cầu) Xa lánh; để ghẻ lạnh.
    (obsolete, transitive) To alienate; to estrange.
  2. (từ cũ, nội động) Bị ghẻ lạnh, xa lánh.
    (obsolete, intransitive) To be estranged or alienated.
  3. (lỗi thời, nội động) Ngạc nhiên; ngạc nhiên về (điều gì đó).
    (obsolete, intransitive) To wonder; to be astonished at (something).
Danh từ
  1. (từ lóng, không đếm được) Tình dục ngoài mối quan hệ hiện tại của một người.
    (slang, uncountable) Sex outside of one's current relationship.
  2. (vật lý hạt, đếm được) Một quark lạ.
    (particle physics, countable) A strange quark.
🎬 Nghe “strange” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish