strategical

/strəˈtiːʤɪk/
tính từ
  • Chiến lược.
Tính từ
  1. (hiếm) mang tính chiến lược.
    (rare) Strategic.
🎬 Nghe “strategical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish