strata
/ˈstreɪtəm/danh từ
- Địa tầng, vỉa.
- Tầng lớp xã hội.
Danh từ
- số nhiều của tầng lớpplural of stratum
- Dạng tầng không chuẩnNonstandard form of stratum
- (British Columbia) Đơn vị chung cư, tòa nhà chung cư, quyền sở hữu nhà chung cư.(British Columbia) Condominium unit, condominium building, condominium title.Learn more about the renting in stratas; some stratas may have rental restriction bylaws. There are also legal requirements for buying and selling strata properties.Tìm hiểu thêm về việc thuê nhà ở các tầng; một số tầng lớp có thể có quy định hạn chế cho thuê. Ngoài ra còn có các yêu cầu pháp lý đối với việc mua bán tài sản của tầng lớp.
- (Mỹ, nấu ăn) Một loại món hầm nhiều tầng trong ẩm thực Mỹ.(US, cooking) A kind of layered casserole dish in American cuisine.Egg dishes, stratas, and casserole recipes are delicious for breakfast and work well in the slow cooker.Các công thức nấu món trứng, món trứng và món thịt hầm rất ngon cho bữa sáng và có thể dùng tốt trong nồi nấu chậm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “strata” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish