strangler
/ˈstræŋgəl/danh từ
- Người bóp cổ giết ai.
Danh từ
- Kẻ bóp cổ, đặc biệt là kẻ giết người bằng cách bóp cổ.Someone who strangles, especially who murders by strangling.
- Một loài thực vật biểu sinh có rễ trên không cuối cùng sẽ bóp nghẹt cây mà nó mọc lên.An epiphyte whose aerial roots eventually strangle the tree on which it grows.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “strangler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish