stratagem
/ˈstrætəʤəm/danh từ
- Mưu, mưu mẹo.
Danh từ
- Một chiến thuật hoặc thủ đoạn được thiết kế để chiếm thế thượng phong, đặc biệt là chiến thuật liên quan đến các giao dịch ngầm hoặc lừa dối.A tactic or artifice designed to gain the upper hand, especially one involving underhanded dealings or deception.Near-synonyms: ploy, ruseTừ gần đồng nghĩa: mưu đồ, mưu mẹo
- Cụ thể đó là chiến thuật hay thủ đoạn trong hoạt động quân sự.Specifically, such a tactic or artifice in military operation.
- (không đếm được) Sự lừa dối hay mưu mẹo quân sự.(uncountable) Military deception or artifice.
- (không đếm được) Sự xảo quyệt và xảo trá nói chung.(uncountable) Cunning and artifice in general.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stratagem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish