strategy

/ˈstrætəʤi/
danh từ
  • Chiến lược, công đoạn.
  • Kế hoạch.
Danh từ
  1. (không đếm được) Khoa học và nghệ thuật chỉ huy quân sự được áp dụng vào việc lập kế hoạch tổng thể và tiến hành chiến tranh.
    (uncountable) The science and art of military command as applied to the overall planning and conduct of warfare.
    Từ đồng nghĩa:generalship
  2. (đếm được) Một kế hoạch hành động nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể.
    (countable) A plan of action intended to accomplish a specific goal.
    Oftentimes, the very simple strategies pay very great dividends.
    Thông thường, các chiến lược rất đơn giản mang lại lợi tức rất lớn.
    Từ đồng nghĩa:generalship
  3. (không đếm được) Việc hoạch định chiến lược; việc phát triển các chiến lược hiệu quả.
    (uncountable) The act of strategizing; the development of effective strategies.
    Từ đồng nghĩa:generalship
🎬 Nghe “strategy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish