strawbed

Danh từ
  1. Một tấm nệm làm bằng rơm khô đựng trong bao vải, thường được dùng bên dưới một chiếc giường lông vũ hoặc những tấm nệm mềm hơn khác.
    A mattress made of dry straw in a cloth sack, often used beneath a featherbed or other softer mattress.
  2. (Bahamas) Sinh con.
    (Bahamas) Childbirth.
🎬 Nghe “strawbed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish