strawen

/ˈstrɔːən/
Tính từ
  1. (Từ cổ) Làm bằng rơm.
    (archaic) Made of straw.

Chưa có góp ý cho “strawen”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “strawen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish