strike
/ˈstraɪk/động từ
- Đánh, đập.
- Đánh, điểm.
- Đúc.
- Giật (cá, khi câu).
- Dò đúng, đào đúng (mạch dầu, mạch mỏ... ).
- Đánh, tấn công.
- Đập vào.
- Làm cho phải chú ý, gây ấn tượng.
- Thình lình làm cho; gây (sợ hãi, kinh ngạc... ) thình lình.
- Đâm vào, đưa vào; đi vào, tới, đến.
- Gạt (thùng khi đong thóc... ).
- Xoá, bỏ, gạch đi.
danh từ
- Cuộc đình công, cuộc bãi công.
- Mẻ đúc.
- Sự đột nhiên dò đúng (mạch mỏ).
- Sự phất.
- Sự xuất kích.
- Que gạt (dấu, thùng đong thóc).
Động từ
- (chuyển tiếp, đôi khi có out hoặc through) Xóa hoặc gạch bỏ; để gãi hoặc loại bỏ.(transitive, sometimes with out or through) To delete or cross out; to scratch or eliminate.Please strike the last sentence.Hãy gạch bỏ câu cuối cùng.
- Có tác dụng vật lý sắc nét hoặc đột ngột, như một cú đánh.To have a sharp or sudden physical effect, as of a blow.
- (thông tục) Đẩy vào; làm cho đi vào hoặc xâm nhập.(transitive) To thrust in; to cause to enter or penetrate.A tree strikes its roots deep.Cây đâm rễ sâu.
- Để xâm nhập vào thịt của động vật có xương sống sống.To infest the flesh of a living vertebrate.
Danh từ
- (bóng chày) Tình trạng do người đánh bóng vung và trượt cú ném, hoặc không vung cú ném khi bóng đi vào khu vực tấn công, hoặc đánh một quả bóng phạm lỗi không bị bắt.(baseball) A status resulting from a batter swinging and missing a pitch, or not swinging at a pitch when the ball goes in the strike zone, or hitting a foul ball that is not caught.
- (bowling) Hành động đánh đổ tất cả mười chốt ở lần cuộn đầu tiên của khung.(bowling) The act of knocking down all ten pins on the first roll of a frame.
- Việc đình chỉ công việc (hoặc ngừng hoạt động có phối hợp khác) như một hình thức phản đối.A work stoppage (or otherwise concerted stoppage of an activity) as a form of protest.Từ đồng nghĩa:walkout
- Một cú đánh hoặc áp dụng vũ lực vào một cái gì đó.A blow or application of physical force against something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “strike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish