strident

/ˈstraɪdn̩t/
tính từ
  • điếc tai, in ỏi
  • đanh thép. Ví dụ: strident criticism: lời chỉ trích đanh thép
Tính từ
  1. Ồn ào; chói tai, chói tai, the thé; nghe có vẻ thô ráp.
    Loud; shrill, piercing, high-pitched; rough-sounding.
    The trumpet sounded strident against the string orchestra.
    Tiếng kèn vang lên chói tai so với dàn nhạc dây.
  2. Grate hoặc đáng ghét.
    Grating or obnoxious.
    The artist chose a strident mixture of colors.
    Người nghệ sĩ đã chọn sự kết hợp màu sắc chói tai.
  3. Mạnh mẽ (thường theo cách tiêu cực) hoặc gây khó chịu.
    Forceful (typically in a negative way) or obtrusive.
  4. (không chuẩn) Mạnh mẽ; có những bước tiến; mạnh mẽ theo hướng tích cực.
    (nonstandard) Vigorous; making strides; forceful in a positive way.
Danh từ
  1. (ngôn ngữ học) Một trong những loại ma sát giống chữ s được tạo ra bởi luồng khí hướng vào răng hàm trên.
    (linguistics) One of a class of s-like fricatives produced by an airstream directed at the upper teeth.
🎬 Nghe “strident” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish