strident
/ˈstraɪdn̩t/tính từ
- điếc tai, in ỏi
- đanh thép. Ví dụ: strident criticism: lời chỉ trích đanh thép
Tính từ
- Ồn ào; chói tai, chói tai, the thé; nghe có vẻ thô ráp.Loud; shrill, piercing, high-pitched; rough-sounding.The trumpet sounded strident against the string orchestra.Tiếng kèn vang lên chói tai so với dàn nhạc dây.
- Grate hoặc đáng ghét.Grating or obnoxious.The artist chose a strident mixture of colors.Người nghệ sĩ đã chọn sự kết hợp màu sắc chói tai.
- Mạnh mẽ (thường theo cách tiêu cực) hoặc gây khó chịu.Forceful (typically in a negative way) or obtrusive.
- (không chuẩn) Mạnh mẽ; có những bước tiến; mạnh mẽ theo hướng tích cực.(nonstandard) Vigorous; making strides; forceful in a positive way.
Danh từ
- (ngôn ngữ học) Một trong những loại ma sát giống chữ s được tạo ra bởi luồng khí hướng vào răng hàm trên.(linguistics) One of a class of s-like fricatives produced by an airstream directed at the upper teeth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “strident” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish