strictly speaking

/ˈstrɪkt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "strictly speaking". Phiên âm /ˈstrɪkt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "strictly speaking" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “strictly speaking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish