stridulate

/ˈstri-jə-ˌlāt/
động từ
  • Kêu inh tai (sâu bọ).
🎬 Nghe “stridulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish