striker

/ˈstraɪkɚ/
danh từ
  • Người phụ thợ rèn.
  • Búa chuông (gõ chuông trong đồng hồ).
  • Cái bật lửa.
  • Người bãi công, người đình công.
  • , (quân sự) viên hầu cận (cho một sĩ quan).
🎬 Nghe “striker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish