striking

/ˈstraɪkɪŋ/
tính từ
  • Nổi bật, gây ấn tượng sâu sắc, đập vào mắt.
Tính từ
  1. Gây ấn tượng mạnh mẽ.
    Making a strong impression.
    He looked quite striking in his new suit and tie.
    Anh ấy trông khá nổi bật trong bộ vest và cà vạt mới.
    Từ đồng nghĩa:arrestingdramatic
  2. (không so sánh được) Đình công, tham gia đình công.
    (not comparable) On strike, taking part in industrial action.
    a striking employee
    một nhân viên nổi bật
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của đình công
    present participle and gerund of strike
Danh từ
  1. Hành động mà một cái gì đó tấn công hoặc bị tấn công.
    The act by which something strikes or is struck.
🎬 Nghe “striking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish