striking
/ˈstraɪkɪŋ/tính từ
- Nổi bật, gây ấn tượng sâu sắc, đập vào mắt.
Tính từ
- Gây ấn tượng mạnh mẽ.Making a strong impression.He looked quite striking in his new suit and tie.Anh ấy trông khá nổi bật trong bộ vest và cà vạt mới.
- (không so sánh được) Đình công, tham gia đình công.(not comparable) On strike, taking part in industrial action.a striking employeemột nhân viên nổi bật
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của đình côngpresent participle and gerund of strike
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó tấn công hoặc bị tấn công.The act by which something strikes or is struck.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “striking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish