strikes
/straɪks/danh từ
- Các cuộc đình công.
Danh từ
- số nhiều của cuộc đình côngplural of strike
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị đình côngthird-person singular simple present indicative of strike
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “strikes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish