strikes

/straɪks/
danh từ
  • Các cuộc đình công.
Danh từ
  1. số nhiều của cuộc đình công
    plural of strike
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị đình công
    third-person singular simple present indicative of strike
🎬 Nghe “strikes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish