strut one's stuff

/strət wənz stəf/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "strut one's stuff". Phiên âm /strət wənz stəf/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "strut one's stuff" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “strut one's stuff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish