stucco

/ˈstʌkoʊ/
danh từ
  • Vữa xtucô (trát tường, đắp hình nổi trên tường... ).
động từ
  • Trát bằng vữa xtucô.
Danh từ
  1. Vật liệu có chất kết dính và cốt liệu được sử dụng để phủ lên các bức tường bên trong hoặc để làm các đường gờ bên trong.
    A material with binder and aggregate that is used to coat interior walls or to make interior mouldings.
    Từ đồng nghĩa:plasterrender
  2. Vật liệu có chất kết dính và cốt liệu được sử dụng để phủ lên các bức tường bên ngoài hoặc để làm các đường gờ bên ngoài.
    A material with binder and aggregate that is used to coat exterior walls or to make exterior mouldings.
  3. Một tác phẩm bằng vữa; vữa.
    A work made of stucco; stuccowork.
Động từ
  1. (thông tục) Phủ hoặc trang trí bằng vữa.
    (transitive) To coat or decorate with stucco.
    Từ đồng nghĩa:renderplaster
🎬 Nghe “stucco” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish