stuck-up

/ˈstʌkˈʌp/
tính từ
  • , (thông tục) học đòi làm sang.
  • Ngông nghênh, ngạo mạn; tự cao tự đại.

Chưa có góp ý cho “stuck-up”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “stuck-up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish