succeeder

/sək-ˈsēd/
Danh từ
  1. Người thành công (theo sau); một người kế vị.
    One who succeeds (follows after); a successor.
    Từ đồng nghĩa:champion
  2. Người thành công (đạt được kết quả tích cực); một người chiến thắng.
    One who succeeds (achieves a positive outcome); a winner.
    Từ đồng nghĩa:champion
🎬 Nghe “succeeder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish