succeeding

/səkˈsiːd/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của succeed.
Tính từ
  1. Tiếp theo, theo thứ tự tiếp theo.
    Following, next in order.
    Từ đồng nghĩa:next
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của thành công
    present participle and gerund of succeed
Danh từ
  1. sự thành công
    success
🎬 Nghe “succeeding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish