succeeding
/səkˈsiːd/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của succeed.
Tính từ
- Tiếp theo, theo thứ tự tiếp theo.Following, next in order.Từ đồng nghĩa:next
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của thành côngpresent participle and gerund of succeed
Danh từ
- sự thành côngsuccess
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “succeeding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish