surf riding

/sərf ˈraɪdɪŋ/
Danh từ
  1. (lỗi thời) lướt sóng
    (obsolete) surfing
🎬 Nghe “surf riding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish