suspicion
/səˈspɪʃən/danh từ
- Sự ngờ, sự nghi ngờ, sự ngờ vực.
- Tí, chút.
động từ
- Nghi ngờ, ngờ vực.
Danh từ
- Hành động nghi ngờ điều gì đó hoặc ai đó, đặc biệt là điều gì đó sai trái.The act of suspecting something or someone, especially of something wrong.Từ đồng nghĩa:inkling
- Tình trạng bị nghi ngờ.The condition of being suspected.Từ đồng nghĩa:inkling
- Sự không chắc chắn, nghi ngờ.Uncertainty, doubt.Từ đồng nghĩa:inkling
- Một dấu vết, hoặc dấu hiệu nhẹ.A trace, or slight indication.a suspicion of a smilenghi ngờ về một nụ cườiTừ đồng nghĩa:inkling
Động từ
- (phương ngữ) Nghi ngờ; có sự nghi ngờ.(dialect) To suspect; to have suspicions.
Chưa có góp ý cho “suspicion”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suspicion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish