suspicion

/səˈspɪʃən/
danh từ
  • Sự ngờ, sự nghi ngờ, sự ngờ vực.
  • Tí, chút.
động từ
  • Nghi ngờ, ngờ vực.
Danh từ
  1. Hành động nghi ngờ điều gì đó hoặc ai đó, đặc biệt là điều gì đó sai trái.
    The act of suspecting something or someone, especially of something wrong.
    Từ đồng nghĩa:inkling
  2. Tình trạng bị nghi ngờ.
    The condition of being suspected.
    Từ đồng nghĩa:inkling
  3. Sự không chắc chắn, nghi ngờ.
    Uncertainty, doubt.
    Từ đồng nghĩa:inkling
  4. Một dấu vết, hoặc dấu hiệu nhẹ.
    A trace, or slight indication.
    a suspicion of a smile
    nghi ngờ về một nụ cười
    Từ đồng nghĩa:inkling
Động từ
  1. (phương ngữ) Nghi ngờ; có sự nghi ngờ.
    (dialect) To suspect; to have suspicions.

Chưa có góp ý cho “suspicion”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “suspicion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish