suspender

/səˈspɛndɚ/
danh từ
  • Cái móc treo.
  • Dây đeo quần; dây móc bít tất.
Danh từ
  1. Một cái gì đó hoặc ai đó đình chỉ.
    Something or someone who suspends.
  2. (US) Một loại trang phục có dây đeo qua vai và dùng để giữ quần.
    (US) An item of apparel consisting of a strap worn over the shoulder and used to hold up trousers.
    Từ đồng nghĩa:braces
  3. (Anh) Một loại trang phục dùng để giữ một chiếc tất hoặc (đặc biệt là bây giờ) một chiếc tất, chẳng hạn như một chiếc nịt tất, hoặc từng dây buộc gắn vào áo nịt ngực hoặc thắt lưng treo.
    (British) An item of apparel used to hold up a sock or (now especially) a stocking, such as a garter, or each of the fastening-straps attached to a corset or suspender belt.
🎬 Nghe “suspender” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish