aura farm

/ˈɔrə fɑrm/
Động từ
  1. (nội động từ, tiếng lóng trên Internet) Tham gia vào việc canh tác hào quang: “trang trại” (tham gia vào các nỗ lực phối hợp hoặc lặp đi lặp lại bị người khác coi là không hấp dẫn hoặc hấp dẫn) hào quang (một thẩm mỹ đáng mơ ước).
    (intransitive, Internet slang) To engage in aura farming: to “farm” (engage in coordinated or repetitive efforts regarded by others as either unappealing or appealing) aura (a desirable aesthetic).
🎬 Nghe “aura farm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish