sweltering
/ˈswɛltərɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của swelter.
tính từ
- Oi ả, nóng ngột ngạt.
- Làm mệt nhoài người (tiết trời... ).
- Làm đổ mồ hôi nhễ nhại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sweltering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish