swept
/ˈswiːp/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của sweep
Tính từ
- (quân sự, của một vùng nước hoặc một phần của nó) Đã rà phá bom mìn (thiết bị nổ).(military, of a body of water or part thereof) Cleared of mines (explosive devices).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của quétsimple past and past participle of sweep
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swept” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish