swept

/ˈswiːp/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của sweep
Tính từ
  1. (quân sự, của một vùng nước hoặc một phần của nó) Đã rà phá bom mìn (thiết bị nổ).
    (military, of a body of water or part thereof) Cleared of mines (explosive devices).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của quét
    simple past and past participle of sweep
🎬 Nghe “swept” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish