sweetly

/ˈswiːtli/
tính từ
  • ngọt, ngọt ngào
  • thơm tho
  • dịu dàng
Trạng từ
  1. Với vị ngọt hoặc mùi thơm.
    With a sweet taste or aroma.
  2. Một cách ngọt ngào hoặc dễ chịu.
    In a sweet or pleasant manner.
  3. Tuyệt vời; mịn; một cách xuất sắc.
    Nicely; finely; excellently.
🎬 Nghe “sweetly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish