sweetly
/ˈswiːtli/tính từ
- ngọt, ngọt ngào
- thơm tho
- dịu dàng
Trạng từ
- Với vị ngọt hoặc mùi thơm.With a sweet taste or aroma.
- Một cách ngọt ngào hoặc dễ chịu.In a sweet or pleasant manner.
- Tuyệt vời; mịn; một cách xuất sắc.Nicely; finely; excellently.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sweetly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish