swerve
/ˈswɚv/danh từ
- Sự chệch, sự đi lệch hướng.
động từ
- Đi chệch, đi lệch hướng.
- Làm chệch; làm (quả bóng) bật chệch lên trên không.
Động từ
- (cổ) Đi lạc; đi lang thang; đi lang thang.(archaic) To stray; to wander; to rove.
- Đi ra khỏi một đường thẳng; để làm chệch hướng.To go out of a straight line; to deflect.
- Đi chệch khỏi bất kỳ ranh giới nào được quy định, hoặc khỏi một quy tắc hoặc nghĩa vụ; rời xa những gì được thiết lập bởi luật pháp, nghĩa vụ, phong tục, hoặc những thứ tương tự; đi chệch hướng.To wander from any line prescribed, or from a rule or duty; to depart from what is established by law, duty, custom, or the like; to deviate.
- Uốn cong; nghiêng; nhường đường.To bend; to incline; to give way.
Danh từ
- Ví dụ, một chuyển động đột ngột ra khỏi đường thẳng để tránh va chạm.A sudden movement out of a straight line, for example to avoid a collision.
- Một sự sai lệch so với nghĩa vụ hoặc tập quán.A deviation from duty or custom.
- (cricket) Đồng nghĩa với drift (“chuyển động sang ngang do vận động viên ném bóng quay”).(cricket) Synonym of drift (“sideways movement imparted by spin bowler”).Từ đồng nghĩa:drift
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “swerve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish