sweven

/ˈswe-vən/
Danh từ
  1. Một giấc mơ.
    A dream.
  2. Một tầm nhìn.
    A vision.
    The Golden Legend And then she said: Sir, hast thou seen the sweven that I have seen?
    Huyền thoại vàng Và rồi cô ấy nói: Thưa ngài, ngài có thấy bảy con mà tôi đã thấy không?
🎬 Nghe “sweven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish