sweven
/ˈswe-vən/Danh từ
- Một giấc mơ.A dream.
- Một tầm nhìn.A vision.The Golden Legend And then she said: Sir, hast thou seen the sweven that I have seen?Huyền thoại vàng Và rồi cô ấy nói: Thưa ngài, ngài có thấy bảy con mà tôi đã thấy không?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sweven” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish