syncope

/ˈsiŋ-kə-(ˌ)pē/
danh từ
  • Hiện tượng rụng âm giữa (của từ).
  • Sự ngất.
  • Nhấn lệch.
Danh từ
  1. (ngôn ngữ học, âm vị học, thi pháp) Sự bỏ sót hoặc mất âm thanh từ bên trong của một từ, đặc biệt là âm nguyên âm mất một âm tiết.
    (linguistics, phonology, prosody) The elision or loss of a sound from the interior of a word, especially of a vowel sound with loss of a syllable.
  2. (sinh học, y học) Mất ý thức khi ngất xỉu.
    (biology, medicine) A loss of consciousness when fainting.
    Từ đồng nghĩa:swoonfaintfaintinglipothymia
  3. (âm nhạc) Lỗi nhịp hoặc căng lệch nhịp trong âm nhạc dẫn đến hiện tượng đảo nhịp.
    (music) A missed beat or off-beat stress in music resulting in syncopation.
🎬 Nghe “syncope” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish