synonym: aphorism
/ˈsɪnəˌnɪm: ˈæfərˌɪzəm/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "synonym: aphorism". Phiên âm /ˈsɪnəˌnɪm: ˈæfərˌɪzəm/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "synonym: aphorism" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “synonym: aphorism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish