tabloid

/ˈtæˌbloɪd/
danh từ
  • Viên thuốc.
  • Báo khổ nhỏ (đăng tin tức vắn tắt).
tính từ
  • Thu gọn, vắn vắt.
Danh từ
  1. (cổ xưa) Một phần nhỏ, nén của hóa chất, thuốc, thực phẩm, v.v.; một viên thuốc, một viên thuốc.
    (archaic) A small, compressed portion of a chemical, drug, food substance, etc.; a pill, a tablet.
  2. (nghĩa bóng) Phiên bản thu gọn hoặc nén của một cái gì đó; đặc biệt là thứ gì đó có tính chất phổ biến hoặc giật gân.
    (figurative) A compact or compressed version of something; especially something having a popular or sensational nature.
Tính từ
  1. Ở dạng báo lá cải (danh từ nghĩa 2 và 2.2): có kích thước nén hoặc thu gọn.
    In the form of a tabloid (noun senses 2 and 2.2): compressed or compact in size.
  2. (nghĩa bóng) Giống phong cách báo chí thường gắn liền với báo lá cải: thu hút những người không tinh tế, giật gân, v.v.
    (figurative) Resembling the style of journalism generally associated with a tabloid newspaper: appealing to unsophisticated people, sensational, etc.
    tabloid journalism
    báo chí lá cải
Động từ
  1. Diễn đạt (điều gì đó) một cách cô đọng hoặc cô đọng, đặc biệt là theo phong cách báo chí thường gắn liền với báo lá cải (hấp dẫn những người không tinh tế, giật gân, v.v.).
    To express (something) in a compact or condensed manner, especially in the style of journalism generally associated with a tabloid newspaper (appealing to unsophisticated people, sensational, etc.).
  2. (báo chí) Chuyển (báo) sang dạng báo lá cải (danh từ nghĩa 2.2).
    (newspapers) To convert (a newspaper) into a tabloid (noun sense 2.2) format.
🎬 Nghe “tabloid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish