tabloid

/ˈtæˌbloɪd/
danh từ
  • Viên thuốc.
  • Báo khổ nhỏ (đăng tin tức vắn tắt).
tính từ
  • Thu gọn, vắn vắt.
🎬 Nghe “tabloid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish