tables
/ˈteɪbəl/danh từ
- Số nhiều của table
Danh từ
- số nhiều của bảngplural of table
- Cờ thỏ cáo.Backgammon.
- (backgammon) Một nửa hoặc một phần tư của bàn cờ thỏ cáo.(backgammon) The halves or quarters of a backgammon board.
- Bất kỳ trò chơi cờ nào giống cờ thỏ cáo, được chơi trên một bảng có hai hàng 12 dấu dọc được gọi là "điểm".Any backgammon-like board game, played on a board with two rows of 12 vertical markings called "points".
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị cái bànthird-person singular simple present indicative of table
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tables” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish