tachograph
/ˈtækəˌgræf/danh từ
- Đồng hồ tốc độ (thiết bị trên xe có động cơ, tự động ghi tốc độ của xe trong khi chạy và ghi số km nó đã chạy).
Danh từ
- Là thiết bị ghi lại quãng đường và thời gian di chuyển của một phương tiện (đặc biệt là xe tải hoặc xe khách), dùng để kiểm tra thời gian làm việc của người lái xe.A device that records the distance and time traveled by a vehicle (especially a truck or coach), used to check the drivers' working time.Từ đồng nghĩa:tacho
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tachograph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish