tackled
/ˈgaŋ-ˌta-kəl/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của tackle
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giải quyếtsimple past and past participle of tackle
Tính từ
- (không thể so sánh) Được làm bằng những sợi dây buộc lại với nhau.(not comparable) Made of ropes tackled together.
- (không thể so sánh được) Bị ép xuống đất.(not comparable) Having been forced to the ground.
- (có thể so sánh) Điều đó được giải quyết như một vấn đề hoặc thách thức.(comparable) That was addressed as a problem or challenge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tackled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish