tackled

/ˈgaŋ-ˌta-kəl/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của tackle
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giải quyết
    simple past and past participle of tackle
Tính từ
  1. (không thể so sánh) Được làm bằng những sợi dây buộc lại với nhau.
    (not comparable) Made of ropes tackled together.
  2. (không thể so sánh được) Bị ép xuống đất.
    (not comparable) Having been forced to the ground.
  3. (có thể so sánh) Điều đó được giải quyết như một vấn đề hoặc thách thức.
    (comparable) That was addressed as a problem or challenge.
🎬 Nghe “tackled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish