taciturnity
/ˈtæsəˌtɚn/danh từ
- tính ít nói
Danh từ
- Tính cách ít nói.The trait of being taciturn.
- (luật, Scotland) Không khẳng định một quyền hợp pháp theo cách ngụ ý rằng quyền đó đang bị từ bỏ.(law, Scotland) Failure to assert a legal right in a way that implies that it is being given up.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “taciturnity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish