tactfulness

/ˈtæktfəl/
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc phẩm chất của sự khéo léo.
    The state or quality of being tactful.
    His tactfulness allowed him to be honest without making enemies.
    Sự khéo léo của anh ấy cho phép anh ấy thành thật mà không gây thù chuốc oán.

Chưa có góp ý cho “tactfulness”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “tactfulness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish