strapline
Danh từ
- (báo chí) Tiêu đề hoặc tiêu đề phụ, đặc biệt là tiêu đề được in phía trên tiêu đề khác.(journalism) A secondary heading or headline, especially one printed above another.
- (Anh) Một khẩu hiệu đáng nhớ gắn liền với một thương hiệu thương mại.(British) A memorable slogan attached to a commercial brand.Từ đồng nghĩa:tagline
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “strapline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish