strapline

Danh từ
  1. (báo chí) Tiêu đề hoặc tiêu đề phụ, đặc biệt là tiêu đề được in phía trên tiêu đề khác.
    (journalism) A secondary heading or headline, especially one printed above another.
  2. (Anh) Một khẩu hiệu đáng nhớ gắn liền với một thương hiệu thương mại.
    (British) A memorable slogan attached to a commercial brand.
    Từ đồng nghĩa:tagline
🎬 Nghe “strapline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish