take care of
/ˈkeɚ/Động từ
- (Động) Chăm sóc, trông nom.(transitive) To look after, to care for.My elderly mother needs to be taken care of.Mẹ già của tôi cần được chăm sóc.
- (Động) Xử lý, xử lý.(transitive) To deal with, handle.Can somebody take care of the customers while I clean this mess?Ai đó có thể chăm sóc khách hàng trong khi tôi dọn dẹp mớ hỗn độn này được không?
- (Ngoại ngữ, lóng, uyển ngữ) Giết.(transitive, slang, euphemistic) To kill.In the motion picture ‘The Godfather’, gangster Virgil Sollozzo took care of Luca Brasi by having him strangled.Trong bộ phim Bố già, trùm xã hội đen Virgil Sollozzo đã chăm sóc Luca Brasi bằng cách bóp cổ anh ta.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “take care of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish