attend to
/əˈtɛnd/Động từ
- Để phục vụ; đáp ứng nhu cầu của ai đó như một người hầu; để chờ đợi.To serve; to satisfy someone's needs as a servant would; to wait on.
- Siêng năng làm việc; để chú ý tới.To diligently work on; to pay attention to.You should attend to your studies if you plan to succeed in the exams.Bạn nên chú ý đến việc học của mình nếu bạn muốn thành công trong các kỳ thi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “attend to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish