take one's time
/ˈteɪk/Động từ
- (nội động từ, thành ngữ) Làm việc gì đó một cách chậm rãi và cẩn thận hoặc theo tốc độ của riêng mình.(intransitive, idiomatic) To go about something slowly and carefully or at one's own pace.Take your time — there's no need to rush.Hãy dành thời gian của bạn - không cần phải vội vàng.
- (nội động từ, thành ngữ) Mất nhiều thời gian để làm việc gì đó hơn mức có thể chấp nhận được.(intransitive, idiomatic) To take more time to do something than is considered acceptable.You sure took your time getting here!Bạn chắc chắn đã dành thời gian để đến đây!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “take one's time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish