talker

/ˈtɑːkɚ/
danh từ
  • Người nói; người nói hay, người nói chuyện có duyên.
  • Người hay nói, người nói nhiều; người lắm đều, người ba hoa.
  • Người hay nói phét.
Danh từ
  1. Người hay nói, đặc biệt là người phát biểu, hay lắm lời hoặc ba hoa.
    A person who talks, especially one who gives a speech, or is loquacious or garrulous.
    What this country needs is a smooth talker.
    Điều mà đất nước này cần là một người nói chuyện trôi chảy.
    Từ đồng nghĩa:speaker
  2. Bất kỳ sinh vật hoặc máy móc nào có thể nói chuyện.
    Any creature or machine that talks.
    Some parrots are vociferous talkers.
    Một số loài vẹt là những người nói nhiều.
    Từ đồng nghĩa:speaker
  3. (không chính thức, phương tiện truyền thông) Một chương trình trò chuyện
    (informal, media) A talk show
    Từ đồng nghĩa:speaker
  4. (thông tục, truyền thông) Người dẫn chương trình trò chuyện.
    (informal, media) A talk-show host.
    Từ đồng nghĩa:speaker
🎬 Nghe “talker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish