tangent line

/ˈtænʤənt laɪn/
Danh từ
  1. (hình học vi phân) Đồng nghĩa với tiếp tuyến (“đường thẳng tiếp xúc với một đường cong tại một điểm mà không cắt nó ở đó”).
    (differential geometry) Synonym of tangent (“straight line touching a curve at a single point without crossing it there”).
    Từ đồng nghĩa:tangent
🎬 Nghe “tangent line” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish